學華語Kaori Dict

哀婉

āiwǎn

ㄞ ㄨㄢˇ

AI UYỂN

  1. 1.(đặc biệt nói về thơ ca, âm nhạc) bi thương; buồn và cảm động

例句Câu ví dụ

  • 1

    電影改編版的梁祝加入了新的視覺元素,但仍保留原本的哀婉氣質。

    diànyǐng gǎibiān bǎn de LiángZhù jiārù le xīn de shìjué yuánsù, dàn réng bǎoliú yuánběn de āiwǎn qìzhì。

    Phiên bản phim điện ảnh của Trương Lang và Trương Nhị đã thêm các yếu tố thị giác mới, nhưng vẫn giữ nguyên khí chất buồn bã nguyên bản.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哀婉 nghĩa là gì? · Kaori Dict