學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
婉妙
婉妙
wǎn
miào
[ㄨㄢˇ ㄇㄧㄠˋ]
UYỂN DIỆU
1.
ngọt ngào
2.
mượt mà
3.
đáng yêu (của âm thanh và giọng nói)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
妙
miào
khéo léo
奇妙
qímiào
tuyệt vời; kỳ diệu
巧妙
qiǎomiào
khéo léo; thông minh
美妙
měimiào
đẹp
微妙
wēimiào
tinh tế
莫名其妙
mòmíngqímiào
(thành ngữ) khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích
委婉
wěiwǎn
khéo léo
精妙
jīngmiào
tinh xảo
逐字解
Từng chữ trong từ
婉
uyển
thân thiện, dễ gần
妙
diệu
mysterious, tinh tế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
婉妙 nghĩa là gì? · Kaori Dict