學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
維密
維密
giản thể:
维密
Wéi
Mì
[ㄨㄟˊ ㄇㄧˋ]
DUY MẬT
1.
Victoria's Secret
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
親密
qīnmì
thân mật
密碼
mìmǎ
mã hóa; mã bí mật
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
密切
mìqiè
gần gũi
維護
wéihù
bảo vệ
緊密
jǐnmì
gần gũi không tách rời
密
mì
bí mật
維修
wéixiū
bảo trì (thiết bị)
逐字解
Từng chữ trong từ
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
密
mật
mật độ, dày đặc, gần gũi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
委靡
wěimǐ
chán nản
微米
wēimǐ
micrômet (một phần nghìn milimét hoặc 10^-6 mét)
萎靡
wěimǐ
ủ rũ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
維密 nghĩa là gì? · Kaori Dict