學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
奢靡
奢靡
shē
mí
[ㄕㄜ ㄇㄧˊ]
XA MY
1.
xa xỉ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
奢侈
shēchǐ
sang trọng
奢望
shēwàng
một hy vọng xa vời
奢華
shēhuá
sang trọng
風靡
fēngmǐ
thời trang
奢
shē
xa hoa
靡
mí
lãng phí (tiền)
靡
mǐ
xa hoa
伍奢
Wǔshē
Ngũ Xa (-522 TCN), đại thần quyền lực của nước Sở và là cha của Ngũ Tử Tư 伍子胥
逐字解
Từng chữ trong từ
奢
xa
tham lam, lãng phí
靡
my, mỹ, mị
chia, tán, rải
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
奢糜
shēmí
biến thể của 奢靡[she1 mi2]
涉密
shèmì
涉密 — liên quan hoặc xử lý thông tin mật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
奢靡 nghĩa là gì? · Kaori Dict