學華語Kaori Dict

shē

ㄕㄜ

XA

例句Câu ví dụ

  • 1

    好奢華!

    hǎo shēhuá!

    Rất xa hoa!

  • 2

    在美國,汽車並不是奢華的象徵,而是生活的必需品。

    zài Měiguó, qìchē bìngbù shì shēhuá de xiàngzhēng, érshì shēnghuó de bìxūpǐn。

    Ở Mỹ, xe hơi không phải là biểu tượng của sự xa hoa, mà là nhu yếu phẩm của cuộc sống

  • 3

    歷覽前賢國與家,成由勤儉破由奢。

    lì lǎn qiánxián guó yǔ jiā, chéng yóu qínjiǎn pò yóu shē。

    Xem xét các bậc tiền bối trong nước và gia đình, thành công là nhờ chăm chỉ và tiết kiệm, còn thất bại là do xa hoa và lãng phí.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奢 nghĩa là gì? · Kaori Dict