學華語Kaori Dict

奢侈

shēchǐ

ㄕㄜ ㄔˇ

XA XỈ

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    奢侈!

    shēchǐ!

    Luxurious!

  • 2

    我覺得這鑽石戒指太奢侈了。

    wǒ juéde zhè zuànshí jièzhi tài shēchǐ le。

    Tôi cảm thấy chiếc nhẫn kim cương này quá xa xỉ

  • 3

    存款老是增加,卻不知道怎麼用?那可真是相當奢侈的煩惱啊。

    cúnkuǎn lǎoshi zēngjiā, què bùzhī dào zěnme yòng? nà kě zhēnshi xiāngdāng shēchǐ de fánnǎo a。

    Tiền gửi ngân hàng luôn tăng lên, nhưng không biết cách sử dụng? Đó thật sự là nỗi lo xa xỉ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奢侈 nghĩa là gì? · Kaori Dict