學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sang trọng, xa hoamáy dịch

chǐXỈ

  1. 1.xa hoa
  2. 2.lãng phí
  3. 3.phóng đại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

侈 (形声。从人,多声。本义自高自大,盛气凌人) 同本义 侈,掩胁也。--《说文》。段注掩者,掩盖其上;胁者,胁制其旁。凡自多以陵人曰侈。此侈之本义也。” 侈兮哆兮。--《诗·小雅·巷伯》 又如侈慢(自大傲慢);侈满(骄纵);侈然(骄纵貌;自大貌);侈傲(骄纵);侈邪(言行放肆) 奢侈,追求过分的享受 侈,一曰奢也。--《说文》 于臣侈矣。--《左传·昭公三年》 四方之国有侈离之德则必灭。--《荀子·王霸》 多费谓之侈。--《韩非子·解老》 以侈自败者多矣。--司马光 侈 chǐ ①浪费奢~。 ②夸大;过分~谈。 【侈谈】 ①不切实际地夸夸其谈。 ②不切实际的大话。耻、羞愧恬不知~。 ③认为羞辱不~下问。 【耻辱】名誉上所受的损害;可耻的事情。 侈chǐ ⒈浪费,跟"俭"相对奢~。多费之谓~。 ⒉夸大,放纵~谈。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Thỉ — Người 亻 có nhiều hơn nhu cầu 多

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 侈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict