學華語Kaori Dict

奢侈品

shēchǐpǐn

ㄕㄜ ㄔˇ ㄆㄧㄣˇ

XA XỈ PHẨM

例句Câu ví dụ

  • 1

    廣告慫恿我們買奢侈品。

    guǎnggào sǒngyǒng wǒmen mǎi shēchǐpǐn。

    Quảng cáo thúc giục chúng ta mua hàng xa xỉ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奢侈品 nghĩa là gì? · Kaori Dict