伍奢
Wǔshē
[ㄨˇ ㄕㄜ]
NGŨ XA
- 1.Ngũ Xa (-522 TCN), đại thần quyền lực của nước Sở và là cha của Ngũ Tử Tư 伍子胥
Cách đọc khác:WǔShē — Ngô Thừa (–522 TCN), cha của Ngô Tử Xương 伍子胥[Wu3 Zi3 xu1], quan chức nước Tề, bị xử tử sau khi bị vua Tề Ping buộc tội sai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伍NGŨ (伍) – đội ngũ: Người (亻) xếp thành nhóm năm (五) — hàng NGŨ chỉnh tề, đội ngũ năm người, số 5 viết kép trên hóa đơn.