學華語Kaori Dict

ㄨˇ

NGŨ

TOCFL 7
  1. 1.đội năm người lính
  2. 2.kết giao
  3. 3.văn tự phòng chống gian lận số năm (trong ngân hàng)

Cách đọc khác:họ [Wu3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    伍德先生沒有兒子。

    wǔ Déxiānsheng méiyǒu érzi。

    Ông Wood không có con trai

  • 2

    你們的隊伍比我們的強。

    nǐmen de duìwǔ bǐ wǒmen de qiáng。

    Đội của các anh mạnh hơn đội của chúng tôi

  • 3

    那個隊伍一直不動啊!

    nàge duìwǔ yīzhí bùdòng a!

    Đội hình đó suốt không cử động

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (伍) – đội ngũ: Người (亻) xếp thành nhóm năm (五) — hàng NGŨ chỉnh tề, đội ngũ năm người, số 5 viết kép trên hóa đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伍 nghĩa là gì? · Kaori Dict