例句Câu ví dụ
- 1
長頭髮落伍了。
cháng tóufa luòwǔ le。
Tóc dài đã lỗi thời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伍NGŨ (伍) – đội ngũ: Người (亻) xếp thành nhóm năm (五) — hàng NGŨ chỉnh tề, đội ngũ năm người, số 5 viết kép trên hóa đơn.
長頭髮落伍了。
cháng tóufa luòwǔ le。
Tóc dài đã lỗi thời