學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
退伍
退伍
tuì
wǔ
[ㄊㄨㄟˋ ㄨˇ]
THOÁI NGŨ
TOCFL 7
1.
xuất ngũ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
退休
tuìxiū
nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu
退
tuì
rút lui; rút khỏi
退出
tuìchū
rút lui
隊伍
duìwǔ
hàng ngũ
後退
hòutuì
lùi lại; rút lui; thoái lui; rút về
衰退
shuāituì
suy thoái
退縮
tuìsuō
lùi lại; co rúm
退讓
tuìràng
tránh sang một bên
逐字解
Từng chữ trong từ
退
thoái
bước lùi, lui binh, rút lui
伍
ngũ
Ngũ — năm, đơn vị năm người
記憶技巧
Mẹo nhớ
伍
NGŨ (伍) – đội ngũ: Người (亻) xếp thành nhóm năm (五) — hàng NGŨ chỉnh tề, đội ngũ năm người, số 5 viết kép trên hóa đơn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
退伍 nghĩa là gì? · Kaori Dict