學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
綺靡
綺靡
giản thể:
绮靡
qǐ
mǐ
[ㄑㄧˇ ㄇㄧˇ]
Ỷ MỸ
1.
đẹp và tinh xảo
2.
hoa mỹ
3.
lộng lẫy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
風靡
fēngmǐ
thời trang
綺
qǐ
đẹp
靡
mí
lãng phí (tiền)
靡
mǐ
xa hoa
侈靡
chǐmí
lãng phí
奢靡
shēmí
xa xỉ
委靡
wěimǐ
chán nản
披靡
pīmǐ
bị gió thổi làm lay động
逐字解
Từng chữ trong từ
綺
ỷ, khỉ
sợi tơ mỏng
靡
my, mỹ, mị
chia, tán, rải
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
悽迷
qīmí
đau khổ và bối rối
氣密
qìmì
kín khí
淒迷
qīmí
ảm đạm và mờ ảo (cảnh tưởng)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
綺靡 nghĩa là gì? · Kaori Dict