學華語Kaori Dict

wěi

ㄨㄟˇ

UỶ

  1. 1.héo
  2. 2.
  3. 3.giảm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.suy sụp
  2. 5.âm đọc ở Đài Loan: [wei1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    水果放久了,就會萎縮。

    shuǐguǒ fàng jiǔ le, jiù huì wěisuō。

    Quả trái cây để lâu sẽ teo lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萎 nghĩa là gì? · Kaori Dict