學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
頹萎
頹萎
giản thể:
颓萎
tuí
wěi
[ㄊㄨㄟˊ ㄨㄟˇ]
ĐỒI UỶ
1.
bơ phờ
2.
mất tinh thần
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
萎縮
wěisuō
héo
頹廢
tuífèi
suy đồi
枯萎
kūwěi
héo
頹喪
tuísàng
chán nản
穨
tuí
biến thể của 頹|颓[tui2]
萎
wěi
héo
頹
tuí
đổ nát
頽
tuí
biến thể của 頹|颓[tui2]
逐字解
Từng chữ trong từ
頹
đồi
thuỷ hoả, suy tàn
萎
uỷ
thối rụng, héo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
退位
tuìwèi
thoái vị
推諉
tuīwěi
trốn tránh trách nhiệm
推委
tuīwěi
biến thể của 推諉|推诿[tui1 wei3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
頹萎 nghĩa là gì? · Kaori Dict