字義Nghĩa
thuỷ hoả, suy tànmáy dịch
tuíĐỒI
- 1.đổ nát
- 2.sụp đổ
- 3.suy tàn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
頹chēng 1.正。 2.作人名用字。宋王黼等《博古图》有周史頹鼎。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
頽 — một cái đầu rụng tóc 禿 đầu 頁; 禿 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 頹廢suy đồi
- 頹喪chán nản
- 頹勢suy sụp (vận may)
- 頹唐mất tinh thần
- 頹圮sụp đổ
- 頹塌sụp đổ
- 頹壞đổ nát
- 頹放đồi truỵ
- 頹敗suy tàn
- 頹景cảnh hoang tàn
- 傾頹sụp đổ
- 衰頹không có cảm hứng
- 頹朽mục nát
- 頹然suy sụp
- 頹老già nua và suy nhược
- 頹萎bơ phờ