學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
頹唐
頹唐
giản thể:
颓唐
tuí
táng
[ㄊㄨㄟˊ ㄊㄤˊ]
ĐỒI ĐƯỜNG
1.
mất tinh thần
2.
suy sụp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
頹廢
tuífèi
suy đồi
荒唐
huāngtáng
khó tin
唐朝
Tángcháo
Nhà Đường (618-907)
頹喪
tuísàng
chán nản
唐
Táng
triều đại nhà Đường (618-907)
唐
táng
khoa trương
穨
tuí
biến thể của 頹|颓[tui2]
頹
tuí
đổ nát
逐字解
Từng chữ trong từ
頹
đồi
thuỷ hoả, suy tàn
唐
đường
thời Đường
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
推搪
tuītáng
viện cớ (thông tục)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
頹唐 nghĩa là gì? · Kaori Dict