哲人其萎
zhérénqíwěi
[ㄓㄜˊ ㄖㄣˊ ㄑㄧˊ ㄨㄟˇ]
TRIẾT NHÂN KỲ UỶ
- 1.một người thông thái đã qua đời (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.