學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trí tuệ, khôn ngoanmáy dịch

zhéTRIẾT

  1. 1.khôn ngoan
  2. 2.một nhà hiền triết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

哲 (形声。从口,折声。本义聪明,有智慧) 同本义 哲,知也。--《说文》。古文从三吉(嚞),字亦作喆。作悊 哲,智也。--《尔雅》 世有哲王。--《诗·大雅·下武》 哲夫成城,哲妇倾诚。--《诗·大雅·瞻卬》 敷求哲人。--《书·伊训》 或悊或谋。--《汉书·叙传》 知人则哲,能官人。--《书·皋陶谟》 又如哲士(聪明智慧、见识超常的人);哲子(贤明的人);哲艾(指明达的老人);哲母(贤明的母亲);哲匠(指明达而富有才能的大臣);哲明(贤明的宰相、辅臣);哲夫(足智多谋的 人);哲思(精深敏捷的思虑);哲妇(多谋 哲(喆)zhé ⒈聪明,有才能,智慧卓越的人贤~。先~。~人。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [zhé] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 哲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict