例句Câu ví dụ
- 1
哲學家們是多麼惡毒啊!
zhéxuéjiā men shì duōme èdú a!
Những triết gia thật độc ác thế!
- 2
Einstein認為自己是一個哲學家。
E i n s t e i n rènwéi zìjǐ shì yīge zhéxuéjiā。
Einstein cho rằng mình là một triết gia
- 3
光有胡子是不能成為哲學家的。
guāng yǒu húzi shì bùnéng chéngwéi zhéxuéjiā de。
Chỉ có râu thôi là không đủ để trở thành triết gia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
