學華語Kaori Dict

哲學家

giản thể: 哲学家

zhéxuéjiā

ㄓㄜˊ ㄒㄩㄝˊ ㄐㄧㄚ

TRIẾT HỌC GIA

例句Câu ví dụ

  • 1

    哲學家們是多麼惡毒啊!

    zhéxuéjiā men shì duōme èdú a!

    Những triết gia thật độc ác thế!

  • 2

    Einstein認為自己是一個哲學家。

    E i n s t e i n rènwéi zìjǐ shì yīge zhéxuéjiā。

    Einstein cho rằng mình là một triết gia

  • 3

    光有胡子是不能成為哲學家的。

    guāng yǒu húzi shì bùnéng chéngwéi zhéxuéjiā de。

    Chỉ có râu thôi là không đủ để trở thành triết gia

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哲學家 nghĩa là gì? · Kaori Dict