- 1.triết học
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他是一位傑出的哲學大師。
tā shì yī wèi jié chū de zhé xué dà shī
Anh ấy là một nhà triết học xuất sắc
- 2
哲學是什麼?
zhéxué shì shénme?
Philosophy là gì?
- 3
哲學使人智慧。
zhéxué shǐ rén zhìhuì。
Triết học làm cho người khôn ngoan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.