學華語Kaori Dict

哲學

giản thể: 哲学

zhéxué

ㄓㄜˊ ㄒㄩㄝˊ

TRIẾT HỌC

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.triết học
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是一位傑出的哲學大師。

    tā shì yī wèi jié chū de zhé xué dà shī

    Anh ấy là một nhà triết học xuất sắc

  • 2

    哲學是什麼?

    zhéxué shì shénme?

    Philosophy là gì?

  • 3

    哲學使人智慧。

    zhéxué shǐ rén zhìhuì。

    Triết học làm cho người khôn ngoan

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哲学 nghĩa là gì? · Kaori Dict