先哲
xiānzhé
[ㄒㄧㄢ ㄓㄜˊ]
TIÊN TRIẾT
- 1.những người thông thái và học thức trong quá khứ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
[ㄒㄧㄢ ㄓㄜˊ]
TIÊN TRIẾT
