萎靡不振
wěimǐbùzhèn
[ㄨㄟˇ ㄇㄧˇ ㄅㄨˋ ㄓㄣˋ]
UỶ MỸ BẤT CHẤN
- 1.ủ rũ và uể oải (thành ngữ); chán nản

例句Câu ví dụ
- 1
臺幣上漲,造成臺灣的出口貿易萎靡不振。
Táibì shàngzhǎng, zàochéng Táiwān de chūkǒu màoyì wěimǐbùzhèn。
Đồng tiền Đài Loan tăng giá, khiến xuất khẩu của Đài Loan suy giảm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.