學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
枯寂
枯寂
kū
jì
[ㄎㄨ ㄐㄧˋ]
KHÔ TỊCH
1.
ảm đạm; hoang vắng; thiếu sức sống
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寂寞
jìmò
cô đơn
寂靜
jìjìng
yên tĩnh
枯燥
kūzào
khô khan và tẻ nhạt; không thú vị; tẻ nhạt
孤寂
gūjì
cô đơn
枯萎
kūwěi
héo
枯竭
kūjié
bị cạn kiệt
沉寂
chénjì
im lặng
乾枯
gānkū
héo úa; nhăn nheo; khô cằn
逐字解
Từng chữ trong từ
枯
khô
chết khô, héo úa, mục nát
寂
tịch
im lặng, yên tĩnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
枯寂 nghĩa là gì? · Kaori Dict