學華語Kaori Dict

枯燥

zào

ㄎㄨ ㄗㄠˋ

KHÔ TÁO

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.khô khan và tẻ nhạt; không thú vị; tẻ nhạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他每天練習書法,雖然枯燥,卻樂在其中。

    tā měitiān liànxí shūfǎ, suīrán kūzào, què lèzàiqízhōng。

    Anh mỗi ngày luyện tập chữ viết, mặc dù nhàm chán, nhưng vẫn vui vẻ

  • 2

    如果沒有了音樂,這個世界一定會變得十分枯燥乏味。

    rúguǒ méiyǒu le yīnyuè, zhège shìjiè yīdìng huì biànde shífēn kūzào fáwèi。

    Nếu không có âm nhạc, thế giới nhất định sẽ trở nên vô cùng nhàm chán và buồn tẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枯燥 nghĩa là gì? · Kaori Dict