學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khô, nóng khô, khô cằnmáy dịch

zàoTÁO

  1. 1.khô; khô cằn
  2. 2.nóng nảy; bực bội
  3. 3.(dạng kết hợp) (cách phát âm ở Đài Loan [sao4]) thịt băm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

燥〈名〉 sao 剁细的肉 燥 〈形〉 快 从此以后,匡超人的肉和豆腐都卖得生意又燥,不到日中就卖完了,把钱拿来家伴着父亲。--《儒林外史》 燥 zao (形声) 同本义(没有水分或水分很少) 燥,干也。--《说文》 火就燥。--《易·文言传》 燥,焦也。--《释名》 唇焦口燥呼不得。--唐·杜甫《茅屋为秋风所破歌》 燥荻枯柴。--《资治通鉴》 又如燥吻(干燥的嘴唇);燥坼(干燥坼裂);燥劲(干燥强劲);燥刚(干燥刚劲);燥气(干燥之气);燥急(干渴得利害);燥渴 燥zào干~热。干~。   燥sào 1.方言。快速。 2.害臊。参见"燥不搭"。 3.见"燥子"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [zào] chỉ âm.

lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 燥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict