例句Câu ví dụ
- 1
那些花已經枯死了。
nàxiē huā yǐjīng kūsǐ le。
Những bông hoa đó đã chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
