字義Nghĩa
tập hợpmáy dịch
jùTỐI
- 1.biến thể cũ của 聚[ju4]
zuìTỐI
- 1.biến thể cũ của 最[zui4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
冣jù 1.同"聚"。聚集,积累。 2.通"骤"。数次。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 冖 (mịch) chỉ nghĩa, 取 [qǔ] chỉ âm.
Chiếc che