學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đang đóng băngmáy dịch

HỘ

  1. 1.đông cứng
  2. 2.bị đóng băng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

冱 冻结 大泽焚而不能热,河汉冱而不能寒。--《庄子》 又如冱阴(阴冷之气,凝聚不散);冱涸(冱结。凝结);冱寒(寒气凝结) 凝聚 大摄,骨枯而血冱。--《集韵》 冱 〈形〉 寒冷 闭塞的 穷冱惟沙漠,昔闻今信然。--张养浩《上都道中》 冱(泎)hù ⒈寒冻。 ⒉闭塞。 冱hú 1.水漫貌。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (băng) chỉ nghĩa, [hù] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 冱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict