字義Nghĩa
họ Tảmáy dịch
Xiǎn
- 1.họ [Xian3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
姓 冼xiǎn姓。 冼shěng 1.见"?冼"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 冫 (băng) chỉ nghĩa, 先 [xiān] chỉ âm.
họ Tảmáy dịch
Xiǎn
姓 冼xiǎn姓。 冼shěng 1.见"?冼"。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 冫 (băng) chỉ nghĩa, 先 [xiān] chỉ âm.