字義Nghĩa
giọt sươngmáy dịch
sōngTÙNG
- 1.băng tuyết đọng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
凇 云雾或水气凝结而成的冰花 凇sōng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 冫 (băng) chỉ nghĩa, 松 [sōng] chỉ âm.
Nước đá
giọt sươngmáy dịch
sōngTÙNG
凇 云雾或水气凝结而成的冰花 凇sōng
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 冫 (băng) chỉ nghĩa, 松 [sōng] chỉ âm.
Nước đá