字義Nghĩa
phượng hoàng cáimáy dịch
huángHOÀNG
- 1.phượng hoàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
凰 中国古代传说中的鸟名,雄的叫凤”,雌的叫凰” 凰(〈古〉写作"皇")huáng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 几 (cơ) chỉ nghĩa, 皇 [huáng] chỉ âm.
組詞Từ chứa chữ này
- 鳳凰phượng hoàng
- 鳳凰huyện Phượng Hoàng ở Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]
- 鳳凰城thành phố Phoenix, thủ phủ của bang Arizona
- 鳳凰座Chòm sao Phượng Hoàng
- 鳳凰男
- 鳳凰縣Huyện Phượng Hoàng ở Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]