學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họmáy dịch

LiúLƯU

  1. 1.họ [Liu2]

liúLƯU

  1. 1.(văn cổ) một loại búa chiến
  2. 2.trảm
  3. 3.tàn sát
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

刘 (形声。从金,从刀,乯声。本义杀,戮) 同本义(含有大规模杀戮的意思) 胜殷遏刘,耆代尔功。--《诗·周颂·武》 重我民,无尽刘。--《书·盘庚上》。孔传刘,杀也。” 秦晋宋卫之间谓杀曰刘,晋之北鄙亦曰刘。--《方言》卷一 芟夷我农功,虔刘我边垂。(虔杀戮)。--《左传·成公十三年》 克,战胜 咸刘商王纣,执矢恶臣百人。--《逸周书·世俘》 刘 兵器名。斧钺 一人冕,执刘,立于东堂。--《书·顾命》。孔传刘,钺属。”孔颖达疏引郑玄曰刘,盖今鑱斧。” 姓 刘 刘(劉)liú姓。 刘liǔ 1.美好貌。《诗.陈风.月出》"佼人懰兮",陆德明释文本作"刘兮",谓"刘,本又作懰,同。力久反,好貌。《埤苍》作嬼。嬼,妖也。"

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Con dao

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 刘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict