學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
劉宋
劉宋
giản thể:
刘宋
Liú
Sòng
[ㄌㄧㄡˊ ㄙㄨㄥˋ]
LƯU TỐNG
1.
nhà Tống thời Nam triều 南朝宋 (420-479), với kinh đô tại Nam Kinh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宋朝
Sòngcháo
Triều đại Nhà Tống (960-1279)
劉
Liú
họ [Liu2]
劉
liú
trảm
宋
Sòng
họ [Song4]
仿宋
fǎngSòng
phông chữ mô phỏng thời Tống
兩宋
LiǎngSòng
triều Tống (960-1279)
劉備
LiúBèi
Lưu Bị (161-223), quân phiệt cuối thời Đông Hán và là người sáng lập nước Thục Hán 蜀漢|蜀汉 (khoảng 200-263), sau là triều đại Thục Hán
劉向
LiúXiàng
Lưu Hướng (77-6 TCN), học giả và tác giả triều Hán
逐字解
Từng chữ trong từ
劉
lưu
họ Lưu
宋
tống
thời Tống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
刘宋 nghĩa là gì? · Kaori Dict