學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
劉禪
劉禪
giản thể:
刘禅
Liú
Shàn
[ㄌㄧㄡˊ ㄕㄢˋ]
LƯU THIỆN
1.
Lưu Thiền (207-271), con trai Lưu Bị, trị vì như hoàng đế Thục Hán 233-263
2.
phiên âm Đài Loan [Liu2 Chan2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
禪杖
chánzhàng
gậy của nhà sư Phật giáo
禪
chán
dhya-na (tiếng Phạn)
禪師
chánshī
thiền sư
禪宗
Chánzōng
Phật giáo Thiền
口頭禪
kǒutóuchán
câu nói Thiền lặp lại như sáo rỗng
劉
Liú
họ [Liu2]
劉
liú
trảm
禪
shàn
thoái vị
逐字解
Từng chữ trong từ
劉
lưu
họ Lưu
禪
thiền, thiện
thiền định, suy tư (dhyana)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
柳杉
liǔshān
cây tuyết tùng Nhật Bản (Cryptomeria japonica)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
刘禅 nghĩa là gì? · Kaori Dict