柳杉
liǔshān
[ㄌㄧㄡˇ ㄕㄢ]
LIỄU SAM
- 1.cây tuyết tùng Nhật Bản (Cryptomeria japonica)

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 柳樹cây liễu
- 柳cây liễu
- 杉cây sa mộc
- 柳họ [Liu3]
- 栁biến thể cũ của 柳[liu3]
- 桺biến thể cũ của 柳[liu3]
- 垂柳cây liễu rủ (Salix babylonica)
- 春柳Xuân Liễu, đoàn kịch tiên phong của Trung Quốc thành lập ở Tokyo năm 1906, là một phần của Phong trào Văn hóa Mới 新文化運動|新文化运动[Xin1 Wen2 hua4 Yun4 dong4], tiếp tục ở Trung Quốc từ năm 1912 với tên Hội Đồng chí Kịch mới 新劇同志會|新剧同志会[Xin1 ju4 Tong2 zhi4 hui4]