字義Nghĩa
loài thông và sồimáy dịch
shānSAM
- 1.cây sa mộc
- 2.Cunninghamia lanceolata
- 3.cũng đọc là [sha1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
杉 sha 义同杉”,用于杉篙”杉木” 杉篙 杉〈名〉shan 亦称沙木”,杉木”,杉树” 白蚁的桅较少。供建筑、桥梁、造纸、造船等用。如水杉;红杉;紫杉 杉shā ⒈树名。如杉木、杉篙等。 杉shān ⒈ ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 彡 [shān] chỉ âm.
Cây
組詞Từ chứa chữ này
- 杉山Sugiyama (họ Nhật Bản)
- 杉本Sugimoto (họ Nhật Bản)
- 杉林thị trấn Shanlin ở huyện Kaohsiung 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
- 杉山彬Tsugiyama Akira, thư ký tại công sứ quán Nhật Bản bị giết trong cuộc nổi dậy Nghĩa Hòa Đoàn
- 杉林鄉thị trấn Shanlin ở huyện Kaohsiung 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
- 柳杉cây tuyết tùng Nhật Bản (Cryptomeria japonica)
- 水杉cây thuỷ sam
- 紫杉cây thông đỏ Nhật Bản (Taxus cuspidata)
- 鐵杉Tsuga chinensis
- 雲杉cây vân sam
- 洛杉磯Los Angeles, California