學華語Kaori Dict

洛杉磯

giản thể: 洛杉矶

Luòshān

ㄌㄨㄛˋ ㄕㄢ ㄐㄧ

LẠC SAM KY

例句Câu ví dụ

  • 1

    洛杉磯是美國第二大城市。

    Luòshānjī shì Měiguó dìèr dàchéngshì。

    Los Angeles là thành phố thứ hai của Mỹ

  • 2

    我更喜歡洛杉磯。

    wǒ gèng xǐhuan Luòshānjī。

    Tôi thích Los Angeles hơn

  • 3

    我正打算去洛杉磯。

    wǒ zhèng dǎsuàn qù Luòshānjī。

    Tôi đang định đi Los Angeles

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洛杉磯 nghĩa là gì? · Kaori Dict