字義Nghĩa
thiền định, suy tư (dhyana)máy dịch
chánTHIỀN
- 1.dhya-na (tiếng Phạn)
- 2.Thiền
- 3.tham thiền (Phật giáo)
shànTHIỆN
- 1.thoái vị
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
cầu nguyện; cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 禪杖gậy của nhà sư Phật giáo
- 禪師thiền sư
- 禪宗Phật giáo Thiền
- 禪位thoái vị (vua)
- 禪修tu thiền (đặc biệt là thiền định)
- 禪城xem 禪城區|禅城区[Chan2 cheng2 qu1]
- 禪堂phòng thiền (trong chùa Phật giáo)
- 禪房phòng trong chùa Phật giáo
- 禪林chùa Phật giáo
- 禪機lời hoặc cử chỉ ngụ ngôn Phật giáo; sự tinh tế của giáo lý Phật giáo
- 口頭禪câu nói Thiền lặp lại như sáo rỗng
- 劉禪Lưu Thiền (207-271), con trai Lưu Bị, trị vì như hoàng đế Thục Hán 233-263
- 參禪thực hành thiền Phật giáo Thiền
- 受禪chấp nhận thoái vị
- 坐禪ngồi thiền; thiền định
- 封禪