字義Nghĩa
thiền định, suy tưmáy dịch
chánTHIỀN
- 1.dhya-na (tiếng Phạn)
- 2.Thiền
- 3.tham thiền (Phật giáo)
shànTHIỆN
- 1.thoái vị
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
禅 chan (形声。从示,单声。从示”,表示与鬼神有关。本义古代帝王辟基祭地) 佛教语。梵语禅那”之略。原指静坐默念 坐静修) 禅 表示与佛教有关的事物 指禅房 禅 shan (形声。从示,单声。从示”的字多与鬼神祭祀有关。本义古代帝王祭地礼) 同本义 禅,祭天也。--《说文》 正失禅谓壇墠。--《风俗通》 注除地于梁甫之阴,为墠 禅 chán ①佛教用语。指静坐坐~。 ②泛指佛教的事物~林(寺院)、~师。又见shàn。 【禅定】〈宗〉佛教修行方法之一。安定而排除杂念的意思。禅定时,只能静坐,不能躺卧。认为如此能达到'明净'、'无我'的状态。俗称'坐禅'、'打坐'。 【禅学】〈宗〉魏晋时期的佛学派别。偏重宗教修持,主要流行于北方◇也泛指佛学特别是禅宗一派。 【禅宗】佛教的一派。以静坐默念为修行方法。据说南朝时菩提达摩来华传授禅法,经慧可、弘忍、惠能等的继承和发展,得以广泛流行。它以通俗易懂的修行方法取代其他宗 派的繁琐理论,流行很广,唐宋时极盛。 禅(秛)chán ⒈梵文"禅那"的简称。意译为"静思"。佛教的一种修行法坐~。参~。又指有关佛教的~寺。~杖。 禅(秛)shàn ⒈〈古〉帝王祭地的一种迷信礼仪。 ⒉禅让,指帝王让位给别人尧~位于舜。舜~位于禹。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 礻 (thị) chỉ nghĩa, 单 [dān] chỉ âm.
cầu nguyện; bộ 单 riêng lẻ; cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 禅杖gậy của nhà sư Phật giáo
- 禅师thiền sư
- 禅宗Phật giáo Thiền
- 禅位thoái vị (vua)
- 禅修tu thiền (đặc biệt là thiền định)
- 禅城xem 禪城區|禅城区[Chan2 cheng2 qu1]
- 禅堂phòng thiền (trong chùa Phật giáo)
- 禅房phòng trong chùa Phật giáo
- 禅林chùa Phật giáo
- 禅机lời hoặc cử chỉ ngụ ngôn Phật giáo; sự tinh tế của giáo lý Phật giáo
- 口头禅câu nói Thiền lặp lại như sáo rỗng
- 刘禅Lưu Thiền (207-271), con trai Lưu Bị, trị vì như hoàng đế Thục Hán 233-263
- 参禅thực hành thiền Phật giáo Thiền
- 受禅chấp nhận thoái vị
- 坐禅ngồi thiền; thiền định
- 封禅