學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
禪杖
禪杖
giản thể:
禅杖
chán
zhàng
[ㄔㄢˊ ㄓㄤˋ]
THIỀN TRƯỢNG
HSK 7-9
N
1.
gậy của nhà sư Phật giáo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拐杖
guǎizhàng
nạng
禪
chán
dhya-na (tiếng Phạn)
禪師
chánshī
thiền sư
禪宗
Chánzōng
Phật giáo Thiền
手杖
shǒuzhàng
gậy ba toong
口頭禪
kǒutóuchán
câu nói Thiền lặp lại như sáo rỗng
杖
zhàng
một cây gậy
禪
shàn
thoái vị
逐字解
Từng chữ trong từ
禪
thiền, thiện
thiền định, suy tư (dhyana)
杖
trượng
杖 — gậy, que đi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
禅杖 nghĩa là gì? · Kaori Dict