學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắt cụt, cắt đimáy dịch

guìQUÁI

  1. 1.cắt cụt
  2. 2.cắt đứt
  3. 3.cũng phát âm là [kuai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

刽 割断,砍断 刽,断也。从刀,会声。今大辟刑人之隶。俗语谓之刽子手。--《说文》 刽刖困于赤绂。--京房本《易·困》 刽子磨旗提刀,押正旦带枷上。--《窦娥冤》 又如刽子(执行死刑的人);刽伍(刽子手之辈) 刽(劊)guì ⒈砍断。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa, [huì] chỉ âm.

dao

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 刽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict