字義Nghĩa
cắt cụt, cắt rờimáy dịch
guìQUÁI
- 1.cắt cụt
- 2.cắt đứt
- 3.cũng phát âm là [kuai4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa, 會 [huì] chỉ âm.
dao
cắt cụt, cắt rờimáy dịch
guìQUÁI
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa, 會 [huì] chỉ âm.
dao