字義Nghĩa
cắt bằng đập, xay nhuyễn, xay vụnmáy dịch
duòĐOÁ
- 1.băm nhỏ (thịt, v.v.)
- 2.chặt đứt (tay người, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
剁 斫,砍 无声细下飞碎雪,有骨已剁觜春葱。--唐·杜甫《阌乡姜七少府设绘戏赠长歌》 你便剁做我七八段,也是去不得了。--《水浒传》 又如把柳条剁成三段;剁肉馅;剁鲊(该死的,挨刀的) 用同跺”。用力向下踏 剁碎 剁斧 剁肉 剁 duò用刀斧等向下砍~肉。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa, 朵 [duǒ] chỉ âm.
dao
組詞Từ chứa chữ này
- 剁碎băm nhỏ
- 剁椒ớt xanh ướp muối; ớt xanh ướp (thường dùng làm gia vị)
- 剁手節
- 剁手黨người nghiện mua sắm trực tuyến
- 剁手節Đập tay ngày — (trào lưu) một ngày mua sắm online cuồng nhiệt, như Ngày đơn thân