學華語Kaori Dict

剁手節

giản thể: 剁手节

Duòshǒujié

ㄉㄨㄛˋ ㄕㄡˇ ㄐㄧㄝˊ

ĐOÁ THỦ TIẾT

  1. 1.(hài hước) ngày mua sắm trực tuyến điên cuồng, như ngày Lễ Độc thân

Cách đọc khác:duòshǒujiéĐập tay ngày — (trào lưu) một ngày mua sắm online cuồng nhiệt, như Ngày đơn thân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剁手節 nghĩa là gì? · Kaori Dict