- 1.(hài hước) ngày mua sắm trực tuyến điên cuồng, như ngày Lễ Độc thân
Cách đọc khác:duòshǒujié — Đập tay ngày — (trào lưu) một ngày mua sắm online cuồng nhiệt, như Ngày đơn thân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.