字義Nghĩa
nỗ lực, tiến lênmáy dịch
màiMẠI
- 1.nỗ lực
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
劢 努力,尽力 劢,勉力也。--《说文》 用劢相我国家。--《书·立政》。传用勉强治我国家。”疏使勉力治我国家。” 如彼老马,心念超腾,道路崎岖,劢不可能。--明·刘基《春夜》 劢(勱)mài勉力。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 力 (lực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nộ; sức mạnh