字義Nghĩa
cần cù, lao động, nỗ lựcmáy dịch
qúCÙ
- 1.lao động
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
劬〈形〉 (形声。从力,句声。本义劳累,劳苦) 同本义 劳,劳苦) 劬 〈动〉 慰劳,犒赏,送礼物给 食子者,三年而出,见于公宫则劬。--《礼记》 劬qú劳苦,劳累~劳。忘~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 力 (lực) chỉ nghĩa, 句 [jù, gōu] chỉ âm.
nộ; sức mạnh