學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kiểm tra, luận tội, buộc tộimáy dịch

HẶC

  1. 1.luận tội
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

劾〈动〉 (形声。从力,亥声。本义审理,判决) 同本义 劾,法有辜也。--《说文》 上其鞫劾文辞。--《书·吕刑》传 疏汉世问罪谓之鞫,断狱谓之劾。” 又如劾死(判决死罪);劾治(审理治罪);劾按(审理核实罪状);劾捕(审查其罪,加以逮捕);劾验(审理查验) 检举揭发罪状 劾大不敬。--《汉书·李广苏建传》 遣其劾帅。--清·梁启超《谭嗣同传》 齐康所劾。--《明史》 戴凤翔劾瑞。 弹劾不避权贵。--《金史·雷渊传》 又如弹劾;劾状(弹劾,举发罪状);劾奏(检举或弹劾其罪状) 劾 〈名〉 检举揭发的 劾hé揭发罪状弹~。为在事者所~(在事者当权的人)。 劾kài 1.勤;快。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (lực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nộ; sức mạnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 劾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict